1. Giới thiệu & tên mã của đồng hồ đo áp suất Dawn
- Tên “Dawn” có thể là tên thương hiệu
- “150A” kích thước mặt đồng hồ
- “4 kPa” là dải đo (scale) – đây là dải rất thấp, thường dùng cho ứng dụng đo áp suất rất nhẹ
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Cấu tạo & vật liệu
| Bộ phận | Vật liệu thường dùng | Chức năng & lưu ý |
|---|---|---|
| Vỏ (case) | Inox 316 | Bảo vệ bên ngoài, chống ăn mòn |
| Kính quan sát | Kính an toàn (laminated safety glass) | Dễ nhìn, chịu va đập |
| Ống Bourdon / phần cảm biến áp suất | Inox 316 hoặc hợp kim độ bền cao | Khi áp suất đi vào ống, ống sẽ biến dạng để truyền lực |
| Cơ cấu truyền động (đòn bẩy, bánh răng) | Hợp kim kim loại mịn, độ ma sát thấp | Truyền sự biến dạng của ống (nhỏ) thành chuyển động kim |
| Kim chỉ | Nhôm hoặc hợp kim nhẹ | Chỉ áp suất lên mặt dial |
| Mặt dial (bảng chia) | Nhôm mạ / thép phủ sơn, in vạch độ | Có đơn vị kPa hoặc Pa hoặc % FS |
| Chân kết nối áp suất (process connection) | Inox 316 | Nối đồng hồ vào hệ thống — có thể ren ½” nếu “150A” = 15A |
| Phụ kiện nếu có | Snubber / bộ giảm xung, ống siphon, dầu (glycerin / silicone), miếng đệm, vỏ bảo vệ | Để ổn định kim, bảo vệ khi đo hơi, giảm dao động áp suất |
2.2 Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị giả định |
|---|---|
| Dải đo (scale) | 0 ~ 4 kPa (có thể có thêm khoảng –0,1 ~ 0 nếu đo áp âm nhẹ) |
| Đơn vị trên mặt | kPa, Pa hoặc %FS |
| Cấp chính xác | ±0,5 % hoặc ±1,0 % full scale (cần như vậy để đo ở dải thấp) |
| Kích thước mặt | Có thể 100 mm (mặt lớn để dễ đọc) hoặc nào đó phù hợp “150A” |
| Chân kết nối | Có khả năng ren ½″ (nếu “150A” = ren ½) |
| Nhiệt độ môi trường | –40 ~ +65 °C |
| Nhiệt độ môi chất | Tối đa 100–200 °C (tùy cấu hình, nếu có dầu thì thấp hơn) |
| Bảo vệ quá áp | Có thể chịu 130 % của full scale (Ví dụ 5,2 kPa) |
| Cấp bảo vệ bụi / nước | IP65 / IP67 (tuỳ thiết kế) |
| Ảnh hưởng nhiệt độ | ±0,4 % mỗi 10 °C (khi vượt nhiệt độ chuẩn) |
3. Nguyên lý hoạt động & đặc điểm của đồng hồ đo áp suất dawn
3.1 Nguyên lý cơ bản (theo kiểu bourdon)
- Khi áp suất (khí hoặc chất lỏng) từ hệ thống đi vào chân kết nối, áp suất tác động vào ống Bourdon.
- Ống Bourdon (nhạy, mảnh) sẽ biến dạng (uốn nhẹ) khi áp suất tăng. Vì dải đo rất thấp, biến dạng này rất nhỏ.
- Sự biến dạng truyền qua đòn bẩy, khớp nối, bánh răng để biến thành chuyển động quay.
- Kim chỉ thị quay trên mặt dial, hiển thị giá trị áp suất tương ứng.
Vì dải đo thấp, hệ truyền động và khớp nối phải cực kỳ tinh tế để ma sát rất nhỏ và cho kim chuyển động rõ rệt ngay từ áp suất nhỏ.
3.2 Ảnh hưởng & hạn chế khi vận hành dải thấp
- Ma sát & độ trơ cơ học: Nếu lực ma sát nội bộ cao (do bánh răng, đòn bẩy hoặc dầu), kim khó chuyển động.
- Dao động / xung áp suất (pulsation): Kim dễ dao động nếu áp suất biến đổi nhanh, do đó cần snubber hoặc bộ giảm xung.
- Ảnh hưởng nhiệt độ: Độ giãn nở kim loại khi nhiệt độ thay đổi có thể làm sai số lớn.
- Hiệu chuẩn khó khăn: Cần chuẩn áp suất rất chính xác để kiểm tra tại điểm thấp (0, 1, 2, 3, 4 kPa).
- Giới hạn quá áp: Khi bất ngờ có áp suất lớn hơn, có thể làm hỏng ống Bourdon mảnh.
4. Ứng dụng tiềm năng & lựa chọn khi dùng đồng hồ đo áp suất Dawn
4.1 Ứng dụng phù hợp
Đồng hồ đo áp suất thấp Dawn 4 kPa, có thể dùng trong:
- Đo áp suất dòng không khí hoặc khí mỏng trong hệ thống thông gió, hút bụi, ống dẫn khí
- Đo áp suất chênh áp qua bộ lọc, màng lọc (luồng khí)
- Hệ thống đo áp suất âm nhẹ hoặc chân không nhẹ
- Hệ thống đo áp suất thấp cho thiết bị thử rò rỉ
- Những ứng dụng yêu cầu đo áp suất rất nhỏ nhưng có kim quan sát
4.2 Tiêu chí lựa chọn & lưu ý khi sử dụng đồng hồ áp suất Dawn
- Chọn dải đo sao cho áp suất hoạt động bình thường nằm khoảng 20–70 % của full scale để đảm bảo độ ổn định.
- Kiểm tra sai số & độ lặp lại (repeatability) tại các điểm thấp bằng chuẩn áp suất chính xác.
- Sử dụng snubber / bộ giảm xung phải nếu áp suất biến đổi nhanh hoặc có dao động.
- Nếu môi chất có nhiệt độ cao, dùng ống siphon để giảm nhiệt vào bộ đo.
- Bảo trì thường xuyên, kiểm tra kim 0 (zero) và độ trôi sau thời gian sử dụng.
- Lắp đặt nơi không rung, không có va chạm, tránh tác động cơ học.
- Gắn bảo vệ chống sốc áp suất (van xả, van giảm áp) để tránh vượt quá giới hạn.
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.53





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.