1. Giới thiệu chung
- Dòng sản phẩm P110 là dòng đồng hồ áp suất phổ biến, có chi phí thấp (low cost) nhưng đảm bảo chất lượng đủ dùng trong các ứng dụng công nghiệp thông thường.
- Sản phẩm thường nhập từ Hàn Quốc (Dawn) hoặc do các đại lý phân phối tại Việt Nam.
- Dòng này chủ yếu dùng cho môi trường không ăn mòn, với môi chất như khí, nước, dầu – tức là những môi trường thông thường, không dùng cho môi chất ăn mòn mạnh trừ khi có phụ kiện bảo vệ thêm.
2. Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo áp suất Dawn
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú / chú ý |
|---|---|---|
| Đường kính mặt | 63 mm | |
| Dải đo (áp suất) | Từ 0-3kg/cm2 lên tới nhiều mức (tùy model) | |
| Đơn vị đo | MPa, bar, kPa, kgf/cm² | |
| Chân kết nối (Ren) | 1/4″, 3/8″, 1/2″ — hệ NPT / PT / PF | Kiểm tra ren của hệ thống đường ống bạn dùng |
| Vật liệu vỏ & cấu tạo | Vỏ thép (thường sơn đen), chân ren / chi tiết trong bằng đồng (và có thể inox 316 ở các mức áp cao) | Vì vỏ thép nên không nên để ngoài trời hoặc môi trường ẩm cao |
| Tính chính xác | ±1,6 % |
Sai số ±1,5% là phổ biến trong ứng dụng thông dụng |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường: –20 ~ +60 ℃ | Với lưu chất: ≤ 60 ℃ (đối với loại ruột đồng trong mức áp thấp) |
| Ảnh hưởng nhiệt độ | Nhạy sai số theo nhiệt độ so với điều kiện chuẩn (khoảng ±0,4% / 10 ℃ toàn thang đo) | Khi nhiệt độ khác xa 20 ℃, cần tính sai số bù nhiệt |
| Loại ống Bourdon / cơ cấu đo | Ống Bourdon dạng “C” hoặc xoắn (helical) tùy model | Tùy áp suất lớn hay nhỏ sẽ chọn dạng ống phù hợp |
| Các tùy chọn khác | Có thể có loại đồng hồ “có dầu” (filling) để chống rung, hoặc có tiếp điểm điện để điều khiển tự động | Nếu hệ thống của bạn rung nhiều thì nên chọn loại “filled” |
3. Ưu điểm & hạn chế đồng hồ áp suất
✅ Ưu điểm
- Chi phí thấp / dễ tiếp cận: Dòng P110 là dòng phổ biến, giá rẻ hơn các dòng cao cấp hơn.
- Đa dạng kích cỡ và dải đo: Có thể chọn mặt nhỏ (60 mm) hoặc lớn hơn, dải đo cũng khá nhiều mức để phù hợp với nhu cầu. Thiết kế đơn giản, dễ bảo trì: Cấu tạo ống Bourdon và cơ khí truyền thống dễ sửa chữa, kiểm tra.
- Phù hợp các ứng dụng áp suất thấp đến trung bình: Với 3 kg/cm² là áp suất không quá cao, phù hợp cho nhiều hệ thống khí, nước, hệ thống máy móc thông thường.
⚠️ Hạn chế và rủi ro
- Không thích hợp cho môi trường ăn mòn: Nếu môi chất có tính ăn mòn, cần dùng đồng hồ có màng ngăn hoặc vật liệu đặc biệt.
- Vỏ thép + thiết kế mở: Nếu để ngoài trời, nơi ẩm hoặc tiếp xúc tia nắng, thiết bị có thể dễ bị han gỉ, vào nước, ảnh hưởng đến độ chính xác.
- Rung & va đập: Đồng hồ dạng cơ dễ bị ảnh hưởng nếu hệ thống rung nhiều — nên dùng loại filled (có dầu) hoặc thêm giảm chấn.
- Giới hạn nhiệt độ & sai số: Nếu nhiệt độ môi trường hoặc biến động nhiệt cao, sai số sẽ tăng theo hệ số bù nhiệt ~ ±0,4% / 10 ℃.
- Ảnh hưởng từ áp suất đột ngột: Nếu có áp suất tăng đột ngột (shock pressure) vượt quá dải đo, có thể làm hỏng ống Bourdon.
4. Hướng dẫn lắp đặt, sử dụng & bảo trì đồng hồ đo áp suất dawn
Lắp đặt
- Vị trí lắp đặt
- Nên chọn nơi khô ráo, dễ quan sát, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh va đập.
- Nếu bắt buộc đặt ngoài trời, nên có che chắn hoặc hộp bảo vệ.
- Kết nối ren
- Dùng ren phù hợp (PT, NPT, PF) với hệ thống.
- Sử dụng băng ren hoặc chất bịt kín phù hợp để tránh rò rỉ.
- Không siết quá mạnh bằng tay; tránh xoắn gây hỏng ren.
- Ống mềm hoặc xi phông (syphon)
- Nếu lưu chất có nhiệt độ cao hoặc có hơi nước, nên lắp xi phông hoặc ống uốn mềm để giảm truyền nhiệt và áp lực đến đồng hồ.
- Chỉnh hướng & tránh rung
- Cố định đồng hồ chắc chắn, nếu có rung thì gắn giảm chấn hoặc dùng đồng hồ có dầu.
Sử dụng
- Đọc giá trị áp suất trên mặt số khi hệ thống hoạt động ổn định.
- Tránh để áp suất vượt quá dải đo, đặc biệt áp suất gây shock đột ngột.
Bảo trì & kiểm định
- Hàng năm hoặc định kỳ (tùy mức sử dụng) đưa đi hiệu chuẩn (calibration) để kiểm tra sai số thực tế so với dải đo.
- Kiểm tra mặt kính, khung vỏ, ren kết nối xem có rò rỉ, hư hại.
- Nếu phát hiện kim bị kẹt, nhích không ổn định, nên tháo kiểm tra ống Bourdon và vệ sinh bên trong.
- Nếu sử dụng nhiều năm hoặc bị sốc áp nhiều lần, cần thay mới để đảm bảo độ tin cậy.
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.53




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.