🔧 1. Giới thiệu chung về xi lanh khí nén AirTAC SC Series
Xi lanh khí nén AirTAC dòng SC (Standard Cylinder) là dòng xi lanh tiêu chuẩn, tác động hai chiều (double-acting) được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa, cơ khí và thiết bị công nghiệp. Chúng có cấu tạo bền bỉ, hoạt động ổn định và dễ kết hợp với các phụ kiện như đầu nối, khớp nối, cảm biến từ… phù hợp cho nhiều ứng dụng chuyển động tuyến tính.
✔️ Kiểu hoạt động: Tác động hai chiều (Double acting) – khí nén đẩy piston đi ra và đi vào, tạo chuyển động tuyến tính.
✔️ Thiết kế: Xi lanh đế vuông (tie-rod cylinder) – thân xi lanh gắn với các thanh đai ốc tăng độ chắc chắn.
✔️ Mức độ ứng dụng: Rộng rãi trong tự động hóa, sản xuất, đóng gói, máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí.
🛠️ 2. Thông số kỹ thuật cơ bản của xi lanh AirTAC SC250×400
Dưới đây là các thông số tiêu chuẩn bạn cần biết khi tìm hiểu về AirTAC SC250×400:
🔹 Đường kính piston (Bore): 250 mm — kích thước lớn cho lực đẩy mạnh mẽ.
🔹 Hành trình (Stroke): 400 mm — dài phù hợp cho các ứng dụng di chuyển hành trình xa.
🔹 Kiểu hoạt động: Double acting (tác động hai chiều).
🔹 Kết cấu: Xi lanh đế vuông kiểu tie-rod, thân gắn chắc chắn.
🔹 Vật liệu và gioăng: Gioăng chất lượng cao (NBR hoặc Viton tuỳ model) giúp chống rò khí và tăng độ bền.
🔹 Ren cổng: Có thể là NPT, PT hoặc các loại ren tiêu chuẩn khác tuỳ phiên bản.
🔹 Dải áp suất vận hành: 0.1 – 1.0 MPa (1 – 10 kg/cm²) — phù hợp với hệ thống khí nén công nghiệp tiêu chuẩn.
🔹 Nhiệt độ làm việc: Thông thường khoảng −20 °C tới +70 °C (hoặc +80 °C) tuỳ môi trường và loại gioăng sử dụng.
📌 Lưu ý: Một số phiên bản cao cấp có gioăng Viton chịu nhiệt tốt hơn và ren cổng khác nhau để phù hợp với hệ thống của bạn.
📏 3. Cấu tạo và kích thước chi tiết
Một xi lanh khí nén AirTAC SC250×400 bao gồm các bộ phận chính sau:
- Thân xi lanh (Cylinder Body):
- Thường làm bằng hợp kim nhôm hoặc thép chịu lực, giúp xi lanh cứng cáp và chịu tải tốt.
- Piston và ty piston (Rod):
- Piston chuyển động trong thân xi lanh, ty piston nối ra ngoài để truyền lực — đường kính ty thông thường khoảng vài chục mm, phù hợp với đường kính piston lớn.
- Gioăng làm kín:
- Thiết kế chất lượng giúp ngăn rò khí, đảm bảo vận hành mượt và tăng tuổi thọ cho xi lanh.
- Cổng khí vào/ra:
- Gắn với bộ điều khiển khí nén (van 3/2, van 5/2) để điều chỉnh khí vào hai buồng của xi lanh.
📏 Kích thước tổng thể:
Ví dụ xi lanh SC250×400 sẽ có các tham số đo như:
- Chiều dài khi rút lại: khoảng 694 mm (khoảng).
- Chiều dài khi đẩy ra hết: khoảng 1094 mm (khoảng).
Các kích thước này giúp bạn tính toán vị trí lắp đặt và lựa chọn phù hợp trong thiết kế cơ khí.
💪 4. Lực đẩy và hiệu suất hoạt động
Xi lanh khí nén hoạt động dựa trên áp lực khí nén tác dụng lên diện tích piston. Với đường kính lớn như 250 mm, lực đẩy rất đáng kể:
📊 Ví dụ tính lực với áp suất 0.5 MPa (~5 kg/cm²):
- Lực đẩy ra (push): ≈ 24 543 kgf (tương đương ~240 kN).
- Lực kéo về (pull): ≈ 23 562 kgf.
💡 Lưu ý: Các giá trị trên là tham khảo và phụ thuộc vào thiết kế piston, diện tích hiệu dụng và điều kiện áp suất khí nén thực tế.
🔄 5. Ưu điểm và ứng dụng thực tế
✅ Ưu điểm của xi lanh AirTAC SC250×400
- Độ bền cao, vận hành ổn định nhờ thiết kế tie-rod và gioăng kín chất lượng.
- Tùy chọn linh hoạt: nhiều kích thước hành trình để phù hợp với nhu cầu hệ thống.
- Dễ lắp đặt và bảo trì – phù hợp với các hệ thống tự động hoá.
🛠️ Ứng dụng phổ biến
- Cơ cấu đẩy/hạ trong băng tải hoặc máy móc tự động
- Thiết bị đóng gói sản xuất
- Hệ thống nâng hạ nhỏ – vừa
- Các ứng dụng trong robot công nghiệp và gia công cơ khí
📌 6. Lưu ý khi chọn mua & lắp đặt
👉 Khi lựa chọn xi lanh khí nén, bạn nên quan tâm đến:
- Áp suất làm việc phù hợp với nguồn khí nén của hệ thống.
- Hành trình và đường kính piston phù hợp với yêu cầu lực và hành trình cần thiết.
- Phiên bản có gioăng chịu nhiệt nếu môi trường có nhiệt độ cao.
- Phụ kiện đi kèm: cảm biến từ (magnetic sensor), bộ đệm nếu cần.
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.53



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.