ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT NH₃ (AMONIAC) – CẤU TẠO, NGUYÊN LÝ VÀ ỨNG DỤNG
1. Tổng quan về đồng hồ áp suất NH₃
Đồng hồ áp suất NH₃ là thiết bị chuyên dụng dùng để đo và hiển thị áp suất của môi chất lạnh amoniac (NH₃) trong các hệ thống lạnh công nghiệp. Do NH₃ có tính ăn mòn cao, độc và hoạt tính mạnh, đồng hồ sử dụng cho môi chất này phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vật liệu, độ kín và độ an toàn.
Đồng hồ áp suất NH₃ thường được sử dụng trong:
- Hệ thống lạnh công nghiệp
- Kho lạnh, kho đông
- Nhà máy chế biến thủy sản, thực phẩm
- Nhà máy hóa chất, phân bón
- Hệ thống làm lạnh dùng NH₃ làm môi chất

2. Đặc điểm của môi chất NH₃ ảnh hưởng đến đồng hồ đo
Amoniac (NH₃) có những đặc tính đặc biệt:
- Tính ăn mòn cao với đồng và hợp kim đồng
- Có độc tính, gây nguy hiểm khi rò rỉ
- Áp suất làm việc lớn trong hệ thống lạnh
- Yêu cầu độ kín tuyệt đối
👉 Vì vậy, đồng hồ áp suất NH₃ không được sử dụng các vật liệu chứa đồng, và phải có khả năng chịu áp, chịu rung tốt.
3. Cấu tạo của đồng hồ áp suất NH₃
Một đồng hồ áp suất NH₃ tiêu chuẩn bao gồm các bộ phận chính sau:
3.1. Vỏ đồng hồ
- Thường làm bằng thép không gỉ (Inox 304 hoặc 316)
- Chống ăn mòn, chống va đập
- Có thể chứa dầu glycerin để giảm rung
3.2. Bộ phận cảm biến áp suất (ống Bourdon)
- Làm từ thép không gỉ hoặc thép hợp kim
- Không sử dụng đồng hoặc hợp kim đồng
- Chịu áp suất cao, biến dạng đàn hồi theo áp suất
3.3. Mặt hiển thị
- Thang đo áp suất (bar, psi, MPa…)
- Có thể in thêm thang nhiệt độ tương ứng của NH₃
- Kính cường lực hoặc kính an toàn
3.4. Chân kết nối
- Ren tiêu chuẩn: G1/4, G1/2, NPT…
- Chất liệu inox hoặc thép
- Đảm bảo kín tuyệt đối, không rò rỉ khí NH₃

4. Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ áp suất NH₃ hoạt động dựa trên nguyên lý biến dạng đàn hồi của ống Bourdon:
- Áp suất NH₃ đi vào đồng hồ qua chân kết nối
- Áp suất làm ống Bourdon giãn nở
- Sự biến dạng này được truyền qua hệ bánh răng
- Kim đồng hồ quay và hiển thị giá trị áp suất tương ứng
Nguyên lý này cho phép đo áp suất chính xác, ổn định và bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
5. Phân loại đồng hồ áp suất NH₃
5.1. Theo dải đo
- Áp suất thấp: 0 – 10 bar
- Áp suất trung bình: 0 – 25 bar
- Áp suất cao: 0 – 60 bar hoặc cao hơn
5.2. Theo vị trí lắp
- Chân đứng (Bottom connection)
- Chân sau (Back connection)
5.3. Theo thiết kế
- Đồng hồ khô
- Đồng hồ có dầu (chống rung)
6. Ưu điểm của đồng hồ áp suất NH₃
- An toàn cao, phù hợp môi chất độc
- Chống ăn mòn, tuổi thọ dài
- Độ chính xác ổn định
- Dễ quan sát, dễ lắp đặt
- Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
7. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
- ❌ Không dùng đồng hồ áp suất thường cho NH₃
- ✔ Chọn vật liệu Inox, thép không gỉ
- ✔ Dải đo nên lớn hơn áp suất làm việc tối đa ~25–30%
- ✔ Kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn
- ✔ Lắp thêm van khóa để bảo trì dễ dàng
8. Tiêu chuẩn và chứng nhận
Một số tiêu chuẩn thường áp dụng:
- EN 837-1 / EN 837-3
- ASME B40.100
- ISO 9001 (nhà sản xuất)
- ATEX (nếu dùng trong môi trường dễ cháy nổ)
9. Kết luận
Đồng hồ áp suất NH₃ là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống lạnh và công nghiệp sử dụng amoniac. Việc lựa chọn đúng loại đồng hồ, đúng vật liệu và đúng dải đo không chỉ giúp vận hành hệ thống ổn định mà còn đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị.
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.53



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.