Phân Loại Và Cách Chọn Đúng Đồng Hồ Đo Áp Suất
1. Đồng hồ đo áp suất là gì?
đồng hồ đo áp suất là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của chất lỏng, chất khí hoặc hơi trong các hệ thống kỹ thuật. Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống khí nén
- Hệ thống thủy lực
- Đường ống nước, bồn chứa
- Nồi hơi, lò hơi
- Ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm
Việc trang bị đồng hồ đo áp suất phù hợp giúp:
- Kiểm soát áp suất an toàn
- Theo dõi trạng thái vận hành của hệ thống
- Phát hiện sớm sự cố quá áp
- Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa
2. Phân loại đồng hồ đo áp suất
Để lựa chọn đúng, trước hết cần hiểu rõ các loại dong ho ap suat đang được sử dụng phổ biến trên thị trường hiện nay.
2.1. Phân loại theo nguyên lý hoạt động

2.1.1. Đồng hồ đo áp suất ống Bourdon
Đây là loại đồng hồ đo áp suất phổ biến nhất, hoạt động dựa trên sự biến dạng của ống Bourdon khi áp suất thay đổi.
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản, độ bền cao
- Đo được dải áp suất rộng, kể cả áp suất cao
- Giá thành hợp lý
- Dễ lắp đặt và bảo trì
Nhược điểm:
- Độ chính xác không cao khi đo áp suất rất thấp
- Không phù hợp với môi chất quá ăn mòn nếu không dùng vật liệu đặc biệt
Ứng dụng:
Khí nén, nước, dầu thủy lực, hơi nóng, hệ thống công nghiệp thông thường.
2.1.2. Đồng hồ đo áp suất màng (Diaphragm)
Đồng hồ áp suất màng sử dụng màng đàn hồi để cảm nhận áp suất, đặc biệt phù hợp với môi chất khó đo.
Ưu điểm:
- Đo tốt môi chất ăn mòn, nhớt, có cặn
- An toàn, hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa môi chất và bộ truyền động
- Độ ổn định cao
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn đồng hồ Bourdon
- Dải đo thường thấp
Ứng dụng:
Ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước thải.
2.1.3. Đồng hồ đo áp suất ống xếp (Bellows)
Loại đồng hồ này hoạt động dựa trên sự co giãn của ống xếp kim loại.
Ưu điểm:
- Độ nhạy cao
- Đo áp suất thấp chính xác
Nhược điểm:
- Ít phổ biến
- Không phù hợp áp suất cao
Ứng dụng:
Phòng thí nghiệm, hệ thống đo áp suất thấp.
2.2. Phân loại theo dạng hiển thị
2.2.1. Đồng hồ đo áp suất cơ (Analog)
- Hiển thị bằng kim và mặt số
- Không cần nguồn điện
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Ưu điểm: bền, dễ sử dụng, giá thành thấp
Ứng dụng: nhà máy, xưởng sản xuất, hệ thống cơ khí
2.2.2. Đồng hồ đo áp suất điện tử (Digital)
- Hiển thị số trên màn hình LCD/LED
- Độ chính xác cao
- Có thể xuất tín hiệu 4–20mA, 0–10V
Ưu điểm: chính xác, dễ tích hợp PLC/SCADA
Nhược điểm: cần nguồn điện, chi phí cao hơn
2.3. Phân loại theo dải đo áp suất
- Áp suất thấp: 0–1 bar, 0–6 bar
- Áp suất trung bình: 0–25 bar, 0–100 bar
- Áp suất cao: 0–400 bar, 0–600 bar
📌 Nguyên tắc quan trọng khi chọn dải đo:
Áp suất làm việc nên nằm trong 30–70% dải đo tối đa của đồng hồ để đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ.
2.4. Phân loại theo môi chất đo
- Đồng hồ đo áp suất khí nén
- Đồng hồ đo áp suất nước
- Đồng hồ đo áp suất dầu thủy lực
- Đồng hồ đo áp suất hơi nóng
- Đồng hồ đo áp suất hóa chất ăn mòn
=> giá đồng hồ đo áp suất, Đồng hồ áp suất MPA, Đồng hồ áp suất mặt 100mm,đồng hồ áp suất mặt 63mm, đồng hồ đo áp suất 10 bar, đồng hồ đo áp suất 16 bar, đồng hồ đo áp suất vỏ inox , Đồng hồ đo áp suất dương
3. Cách chọn đúng đồng hồ đo áp suất
Chọn đúng đồng hồ đo áp suất giúp hệ thống vận hành ổn định – an toàn – tiết kiệm chi phí.
3.1. Xác định môi chất cần đo
Cần trả lời các câu hỏi:
- Môi chất là gì? (khí, nước, dầu, hóa chất)
- Có tính ăn mòn không?
- Nhiệt độ làm việc bao nhiêu?
- Có rung động hoặc xung áp không?
👉 Môi chất ăn mòn → chọn vật liệu inox 316 hoặc đồng hồ màng.
3.2. Chọn dải đo phù hợp
Ví dụ:
- Áp suất làm việc: 6 bar
- → Nên chọn đồng hồ 0–10 bar hoặc 0–16 bar
- Tránh chọn dải đo quá sát áp suất tối đa.
3.3. Chọn kích thước mặt đồng hồ
- 40mm – 63mm: không gian lắp đặt hẹp
- 100mm – 150mm: dễ quan sát từ xa
3.4. Kiểu kết nối và lắp đặt
- Kết nối ren dưới (Bottom connection)
- Kết nối ren sau (Back connection)
- Chuẩn ren phổ biến: G1/4, G1/2, NPT
3.5. Điều kiện làm việc đặc biệt
- Rung động mạnh: dùng đồng hồ dầu glycerin
- Nhiệt độ cao: lắp thêm ống siphon
- Áp suất xung: dùng van giảm xung
- Hóa chất: dùng seal màng (diaphragm seal)
3.6. Thương hiệu và tiêu chuẩn
Nên ưu tiên:
- Thương hiệu uy tín: WIKA, Ashcroft, Wise, Badotherm…
- Có chứng chỉ CO, CQ, ISO
- Dễ hiệu chuẩn, thay thế linh kiện
4. Những sai lầm thường gặp khi chọn dong ho do ap suat
- Chọn sai dải đo
- Không xem xét môi chất đo
- Không dùng đồng hồ dầu trong môi trường rung
- Dùng đồng hồ thường cho hóa chất ăn mòn
5. Kết luận
Đồng hồ đo áp suất là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Việc phân loại đúng và lựa chọn chính xác đồng hồ đo áp suất dựa trên môi chất, dải đo, điều kiện làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp:
- Đảm bảo an toàn vận hành
- Nâng cao hiệu suất hệ thống
- Giảm chi phí bảo trì và thay thế
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.5

