I. Cơ chế chung & nguyên lý hoạt động
• Nguyên lý vật lý cơ bản
- Nhiệt kế thủy ngân (liquid-in-glass thermometer) dùng chất lỏng thủy ngân trong một ống thủy tinh. Khi nhiệt độ môi trường tăng, thủy ngân giãn nở; khi nhiệt độ giảm, thủy ngân co lại.
- Thân ống thủy tinh có một “bầu chứa” (bulb) — nơi chứa thủy ngân — nối với một mao quản rất nhỏ (capillary), cho phép thay đổi thể tích nhỏ do giãn nở được “khuếch đại” thành sự dịch chuyển dài theo ống, để dễ nhìn và đọc giá trị nhiệt độ.
- Trên thân ống (hoặc một tấm kim loại kèm theo) sẽ được chia vạch — thang đo nhiệt — để người dùng dễ đọc nhiệt độ tương ứng với chiều cao cột thủy ngân.
• Phiên bản công nghiệp
Trong ứng dụng công nghiệp, nhiệt kế thủy ngân thường được “gói gọn” trong một vỏ bảo vệ kim loại (thép, đồng thau, nhôm …) hoặc có “thermowell” — ống bảo vệ — để tăng độ bền, chịu va đập, chống rung, cách ly môi trường ăn mòn, áp suất, và đảm bảo độ an toàn khi lắp vào đường ống, bồn chứa, lò hơi, hệ thống công nghiệp.
Thân và vỏ bảo vệ giúp:
- tránh vỡ ống thủy tinh (rất dễ vỡ nếu có rung, động, sốc nhiệt)
- bảo vệ thủy ngân bên trong khỏi tiếp xúc trực tiếp với môi trường
- dễ gắn ren, kết nối vào đường ống, lắp đặt chắc chắn
Phần chân — ren kết nối — thường có các chuẩn như G½, G⅜, NPT, BSPT … để dễ lắp vào van, đường ống, bồn chứa.
Một số mẫu có dạng “thẳng”, một số “góc 90°” hoặc “góc 135°” — nhằm linh hoạt lắp đặt tùy vị trí trong nhà máy/ hệ thống.
II. Cấu tạo chi tiết của nhiệt kế thủy ngân công nghiệp
Dưới đây là các bộ phận điển hình và chức năng của chúng:
| Bộ phận / thành phần | Chức năng / Vai trò |
|---|---|
| Bầu chứa thủy ngân (bulb) | Nơi chứa thủy ngân — chất lỏng nhạy nhiệt, giãn/co theo nhiệt độ. |
| Ống mao quản (capillary tube / stem) | Cho thủy ngân di chuyển lên xuống, khuếch đại thay đổi thể tích để dễ đọc. |
| Thân ống thủy tinh (glass tube) | Che chắn, chứa capillary — đảm bảo kín, trong suốt để quan sát cột thủy ngân. |
| Thang đo nhiệt độ (scale / vạch chia) | Xác định nhiệt độ — thường chia theo °C, phù hợp dải đo thiết kế. |
| Vỏ bảo vệ kim loại / thermowell / sheath | Bảo vệ ống thủy tinh và thủy ngân — chịu áp lực, rung, ăn mòn; đảm bảo lắp đặt an toàn. |
| Ren kết nối (thread / socket) | Để gắn nhiệt kế vào đường ống, van, bồn — giúp cố định và kín khít. |
| Phần đầu dò chìm (stem probe) | Phần sẽ tiếp xúc với chất cần đo (khí, hơi, chất lỏng, thành ống, lò…) — truyền nhiệt tới bulb. |
Một số chi tiết thêm:
- Stem probe có thể dài tới vài chục cm, để đưa sâu vào lòng bồn, ống hoặc lò.
- Vỏ bảo vệ thường làm từ đồng, thép không gỉ (SS 316), hoặc hợp kim nhôm — tuỳ ứng dụng chịu ăn mòn, hóa chất, nhiệt cao.
- Có thể có dạng thẳng hoặc đầu gối (góc 90°, 135°) để dễ lắp trong không gian chật hẹp, nhà máy, đường ống phức tạp.

III. Các thông số kỹ thuật & giới hạn
- Dải đo nhiệt độ: phụ thuộc thiết kế — nhiều loại công nghiệp cho phép đo từ khoảng –50 °C đến +600 °C.
- Độ chính xác thường ±2.0% toàn dải đo — phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, không cần cực kỳ chính xác như phòng thí nghiệm.
- Do giới hạn vật lý của thủy ngân: nhiệt kế glass-mercury không còn phù hợp nếu cần nhiệt độ rất cao (ví dụ luyện kim > 600 °C), hoặc nhiệt độ cực thấp dưới −38.83 °C (điểm đông của thủy ngân).
IV. Công dụng & ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Nhiệt kế thủy ngân công nghiệp được dùng rộng rãi nhờ cấu tạo đơn giản, đo ổn định, không cần nguồn điện, và dễ đọc trực tiếp. Một số ứng dụng điển hình:
- Hệ thống hơi / lò hơi / nồi hơi, hệ thống sưởi – lò nung: đo nhiệt độ hơi, nước, lò nung, đảm bảo hoạt động an toàn.
- Đường ống dẫn chất lỏng hoặc khí: dầu, hóa chất, khí nén, hơi nước — nhiệt kế lắp vào đường ống giúp theo dõi nhiệt độ thực tế.
- Các nhà máy chế biến, hóa chất, cao su, đường, thực phẩm, thủy lợi, … — nơi cần theo dõi nhiệt độ thường xuyên và ổn định.
- Máy móc, thiết bị công nghiệp: trong những hệ thống không yêu cầu độ phân giải quá cao — nhiệt kế đơn giản, bền, dễ bảo trì — phù hợp.
- Điều hòa, hệ thống HVAC, làm lạnh — sưởi ấm: do nhiệt kế thủy tinh công nghiệp không nhạy với rung động, hoạt động ổn định, phù hợp môi trường có máy bơm, rung, áp suất.
Ưu điểm khiến nhiệt kế loại này vẫn được ưa chuộng trong nhiều hệ thống công nghiệp truyền thống:
- Không cần nguồn điện hay bảo trì phức tạp.
- Dễ lắp đặt, chi phí thấp hơn nhiều so với cảm biến điện tử.
- Độ bền cao, tuổi thọ dài — nếu không bị vỡ ống thủy tinh.
V. Ưu điểm & hạn chế của nhiệt kế thủy ngân công nghiệp
✅ Ưu điểm
- Đơn giản, dễ sử dụng, dễ đọc nhiệt độ trực tiếp.
- Độ bền và ổn định theo thời gian nếu được bảo vệ tốt.
- Không cần nguồn điện, giúp dùng trong môi trường khắc nghiệt, có rung, máy móc, áp suất, hoá chất.
- Chi phí rẻ hơn nhiều so với cảm biến điện tử hoặc thiết bị hiện đại.
- Có thể sử dụng trong nhiều ngành — từ hóa chất, dầu khí, công nghiệp nhẹ, nhà máy, hệ thống hơi, lò, đường ống, v.v.
⚠️ Hạn chế & rủi ro
- Vì dùng thủy tinh + thủy ngân — dễ vỡ, nếu vỏ bảo vệ không tốt, có thể gây nguy cơ rò rỉ, nhiễm độc (đặc biệt nếu thủy ngân tiếp xúc với môi trường).
- Không phù hợp nếu cần đo nhiệt độ cực cao (> 600°C) hoặc cực thấp (< −38.83 °C).
- Độ chính xác & độ phân giải không cao như các cảm biến hiện đại (thermocouple, RTD, cảm biến điện tử) — đôi khi không đủ cho các quy trình công nghiệp yêu cầu khắt khe.
- Việc đọc nhiệt độ yêu cầu người đứng gần — không thuận tiện cho hệ thống tự động hóa hoặc giám sát từ xa.
- Yêu cầu bảo trì cẩn thận — nếu ống thủy tinh bị nứt, hoặc bảo vệ kém, nguy cơ hỏng và nguy hiểm cao.
VI. Tại sao “nhiệt kế thủy ngân công nghiệp Trung Quốc” lại phổ biến
Mặc dù có nhiều công nghệ đo nhiệt hiện đại, nhưng nhiệt kế thủy ngân công nghiệp — đặc biệt từ Trung Quốc — vẫn được sử dụng rộng rãi. Các lý do chính:
- Chi phí rẻ, dễ sản xuất hàng loạt — thủy tinh + thủy ngân + vỏ kim loại, không cần linh kiện điện tử, không cần nguồn năng lượng.
- Phù hợp với nhà máy/trạm/nhà xưởng có ngân sách thấp, yêu cầu cơ bản về đo nhiệt độ.
- Thích hợp với hệ thống cũ, ít tự động hóa — đặc biệt ở các khu công nghiệp nhỏ, nhà máy ở các nước đang phát triển.
- Dễ nhập khẩu, thay thế, sửa chữa — do cấu tạo đơn giản, nên nếu bị hỏng, thường dễ thay, không phụ thuộc phụ tùng phức tạp.
VII. Khi nào nên / không nên dùng nhiệt kế thủy ngân công nghiệp
Bạn nên cân nhắc dùng nếu:
- hệ thống chỉ cần “theo dõi nhiệt độ cơ bản” (ví dụ lò hơi, hơi nước, đường ống nước, dầu, khí)
- môi trường không cực kỳ khắc nghiệt (nhiệt độ ≤ ~500–600°C)
- chi phí là yếu tố quan trọng, đơn giản là ưu tiên
- không cần tự động hóa, đo từ xa, giám sát liên tục
Bạn nên tránh / thay thế nếu:
- hệ thống yêu cầu đo nhiệt độ chính xác cao, dao động nhiệt lớn, hoặc cần ghi nhận — nên dùng cảm biến hiện đại (thermocouple, RTD, digital).
- môi trường có hoá chất, rung lắc, va đập — nguy cơ vỡ cao.
- có yêu cầu về an toàn, bảo vệ môi trường – vì thủy ngân là chất độc, nếu rò rỉ rất nguy hiểm.
VIII. Kết luận
Nhiệt kế thủy ngân công nghiệp — đặc biệt dạng thủy tinh + vỏ bảo vệ kim loại — vẫn là một lựa chọn phổ biến cho nhiều doanh nghiệp, nhà máy nhỏ và trung bình — nhờ sự đơn giản, chi phí thấp, dễ sử dụng. Cấu tạo của nó tận dụng nguyên lý giãn nở của thủy ngân để đo nhiệt độ với độ ổn định chấp nhận được.
Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghiệp, yêu cầu về độ chính xác, an toàn, tự động hóa và bảo vệ môi trường ngày càng cao — các phương pháp đo hiện đại (cảm biến điện tử, thermocouple, RTD…) đang dần thay thế nhiệt kế thủy ngân. Việc sử dụng nhiệt kế thủy ngân cũng đòi hỏi phải cẩn trọng hơn — bảo vệ, bảo trì, lắp đặt đúng cách để tránh rủi ro.
Mua hàng và tư vấn
Công ty TNHH Bilalo là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức các thiết bị công nghiệp. Bạn có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá: thietbibilalo.com
- Website: bilalo.com.vn
- Hotline: 0906 294 186
- Email: thietbicongnghiepbilalo@gmail.com
Quý khách cần hỗ trợ thêm về lựa chọn model phù hợp với ứng dụng cụ thể, hãy cung cấp thông tin chi tiết về môi trường làm việc cho chúng tôi!
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.53

