1. Giới thiệu về đồng hồ đo áp suất
Sản phẩm Đồng hồ đo áp suất DAWN P252 150B 0-4 kPa được cho là thuộc dòng “P252” của hãng được thiết kế để đo áp suất thấp (dải 0-4 kPa).Với thông số này đây là đồng hồ chuyên dùng cho các ứng dụng đo áp suất rất thấp — không như các đồng hồ áp suất thông thường đo bar, MPa. Vì vậy, nó có vai trò quan trọng trong môi trường đòi hỏi độ nhạy cao, đo chênh áp nhỏ, hoặc ứng dụng chân không nhẹ.
2. Thông số kỹ thuật chính
- Dải đo: 0-4 kPa (≈ 0 đến 4 kilopascal) — tương đương 0 đến ~0.04 bar.
- Loại: Đồng hồ cơ học — sử dụng ống Bourdon hoặc phần tử chuyên cho dải thấp (cần xác minh).
- Vật liệu: Vỏ và kết nối bằng inox (304 hoặc 316) — như mô tả cho dòng P252: vỏ inox 304SS, kết nối inox 316SS.
- Cấp chính xác: Dòng P252 có cấp chính xác ±1.6 % toàn dải cho mặt 63-80mm, ±1.0 % cho các kích cỡ lớn hơn.
- Kích thước mặt đồng hồ: có thể là 63 mm, 80 mm, 100 mm hoặc 160 mm — tùy bản cụ thể.
- Kết nối áp suất: các kiểu ren PT/NPT/PF, ¼”, ⅜”, ½” tùy kích thước.
- Môi trường và nhiệt độ làm việc: Thông thường –40 °C tới +65 °C môi trường, lưu chất tối đa ~200 °C (tùy loại).
- Bảo vệ quá áp: Dòng P252 có bảo vệ quá áp tới ~130 % toàn dải.
Lưu ý: Vì thông số “0-4 kPa” là rất thấp so với dải phổ biến mẫu P252 được liệt kê (ví dụ 0-4 bar) nên cần xác minh rõ: có phải là kPa hay bar, và liệu phần tử đo có thích hợp cho dải thấp như vậy.
3. Ứng dụng thực tế
Với dải đo cực thấp (0-4 kPa), sản phẩm này phù hợp cho những ứng dụng như:
- Đo chênh áp giữa hai điểm trong hệ thống lọc, màng lọc, hút bụi hoặc phòng sạch — nơi độ chênh chỉ vài KPA.
- Đo áp suất rất thấp trong hệ thống khí, hút chân không nhẹ, hoặc hệ thống đo áp suất khí trơ.
- Trong các ngành hóa chất, thực phẩm, lọc dầu, nơi cần đo áp suất nhẹ hoặc độ chân không nhẹ và vật liệu inox chống ăn mòn. Dòng P252 đúng như được thiết kế cho môi trường ăn mòn.
- Theo dõi quá trình trong hệ thống HVAC, phòng sạch, đo áp suất phòng, chênh áp cửa – nơi chỉ vài kPa.
4. Hướng dẫn chọn và lắp đặt đồng hồ đo áp suất
4.1 Chọn dải đo phù hợp
- Hãy chắc rằng áp suất thực tế trong hệ thống bạn muốn đo nằm trong khoảng 0 đến 4 kPa nếu chọn dải này. Nếu áp suất lớn hơn nhiều, nên chọn dải cao hơn để tránh quá tải.
- Để đảm bảo độ chính xác tốt, nên chọn dải sao cho áp suất làm việc nằm khoảng 50-80% của full-scale. Nếu bạn chọn full-scale là 4 kPa nhưng áp suất thường là 3.5 kPa thì gần giới hạn — có thể ảnh hưởng độ chính xác.
- Cần xác nhận rằng đơn vị là kPa — nếu người bán ghi “0-4” nhưng thực tế là bar (0-4 bar = 0-400 kPa) thì bạn sẽ bị chọn sai thiết bị.
4.2 Vật liệu và môi trường
- Vỏ và kết nối inox sẽ giúp chống ăn mòn tốt — nếu lưu chất hoặc môi trường có hóa chất, hơi ẩm, bụi. Dòng đồng hồ đo áp suất P252 sử dụng inox 304/316.
- Kiểm tra nhiệt độ môi trường và lưu chất: nếu lưu chất quá nóng hoặc có rung động mạnh, nên xem xét loại đồng hồ có dầu (liquid filled) hoặc loại chống rung riêng.
- Kiểu kết nối: chân dưới (bottom), chân sau (back), hoặc loại flush cần tùy vào vị trí lắp. Kích thước ren, ren BSP/NPT cũng cần phù hợp.
4.3 Lắp đặt và kiểm tra
- Trước khi gắn: kiểm tra kim về đúng điểm “0” khi áp suất = 0.
- Lắp nơi dễ nhìn, thuận tiện quan sát. Nếu có rung động lớn hoặc dao động áp suất, nên sử dụng dampener hoặc đồng hồ có dầu.
- Đảm bảo đường ống dẫn tới đồng hồ không bị uốn cong quá, không có rò rỉ, không có vật cặn.
- Nếu là hệ thống chân không nhẹ hoặc chênh áp, nên kiểm tra xem đồng hồ có đọc được giá trị thấp chính xác không.
5. Lưu ý và cẩn trọng
- Do dải rất thấp (0-4 kPa) nên đồng hồ rất nhạy — dễ bị sai lệch nếu lắp không đúng, rung, dao động hoặc bị xung áp đột ngột.
- Nếu người bán không rõ mã “150B” hoặc không có catalogue ghi rõ “0-4 kPa”, hãy yêu cầu xác minh hoặc chọn model khác có thông số rõ ràng.
- Kiểm định định kỳ: vì sai số tương đối ở dải thấp sẽ dễ gây ảnh hưởng lớn.
- Không dùng quá áp: mặc dù có chịu quá áp tới ~130% nhưng với dải thấp thì “quá áp” rất nhỏ cũng có thể hư phần tử.
- Đọc đúng đơn vị: kPa, bar hoặc psi — tránh nhầm lẫn gây chọn sai dải.
- Xác minh mã sản phẩm đầy đủ: “P252 150B” có thể là biến thể, nên kiểm tra với nhà cung cấp xuất xứ, chứng chỉ CO/CQ.
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.53




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.