Trong các hệ thống công nghiệp, dân dụng và tự động hóa, công tắc áp suất là thiết bị không thể thiếu để giám sát, điều khiển và bảo vệ áp suất. Tuy nhiên, mỗi ứng dụng lại có yêu cầu khác nhau về dải áp, môi chất, độ chính xác và điều kiện làm việc. Việc lựa chọn công tắc áp suất không phù hợp có thể dẫn đến hoạt động không ổn định, giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.
1. Công tắc áp suất là gì?
CÔNG TẮC ÁP SUẤT (Pressure Switch) là thiết bị cảm biến có chức năng đóng hoặc ngắt mạch điện khi áp suất của chất lỏng hoặc khí đạt đến giá trị cài đặt trước. Công tắc áp suất thường được sử dụng để:
- Điều khiển tự động máy bơm, máy nén khí
- Bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp hoặc thiếu áp
- Giám sát áp suất trong các hệ thống HVAC, thủy lực, khí nén
- Kết hợp với PLC, relay, contactor trong hệ thống tự động hóa
2. Vì sao cần lựa chọn CÔNG TẮC ÁP SUẤT phù hợp đúng ứng dụng?
Việc lựa chọn đúng công tắc áp suất mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
- Đảm bảo an toàn vận hành cho thiết bị và con người
- Nâng cao độ chính xác và ổn định của hệ thống
- Tăng tuổi thọ công tắc và thiết bị liên quan
- Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa
- Tránh hiện tượng đóng/ngắt liên tục gây hỏng tiếp điểm
Ngược lại, nếu lựa chọn sai, hệ thống có thể gặp tình trạng báo sai áp suất, rung tiếp điểm, rò rỉ hoặc hư hỏng sớm.
=> công tắc áp suất 2 ngưỡng, Cong tac ap suat, cong tac ap luc, ro le ap suat, relay áp suất, rơ le áp lực, rơ le áp lực nước, công tắc áp suất thủy lực, Công tắc áp suất đơn
3. Các tiêu chí quan trọng khi lựa chọn công tắc áp suất
3.1. Dải áp suất làm việc
Dải áp suất là yếu tố quan trọng hàng đầu khi chọn công tắc áp suất.
- Áp suất làm việc của hệ thống phải nằm trong giới hạn cho phép của công tắc
- Nên chọn dải áp lớn hơn áp suất làm việc thực tế từ 20–30% để đảm bảo độ bền
Ví dụ:
Hệ thống làm việc ở 8 bar → nên chọn công tắc áp suất có dải 0–10 bar hoặc 0–12 bar.
3.2. Áp suất cài đặt (Setpoint)
Áp suất cài đặt là mức áp mà tại đó công tắc sẽ đóng hoặc ngắt tiếp điểm.
- Cài áp suất cao để bảo vệ quá áp
- Cài áp suất thấp để bảo vệ thiếu áp
- Có thể lựa chọn:
- Công tắc áp suất chỉnh tay: linh hoạt, phổ biến
- Công tắc áp suất cài sẵn: chính xác, ổn định
3.3. Môi chất sử dụng
Cần xác định rõ loại môi chất tiếp xúc trực tiếp với công tắc áp suất:
- Nước sạch, nước nóng
- Khí nén
- Dầu thủy lực
- Hóa chất, dung môi
- Hơi nóng, hơi nước
Với môi chất ăn mòn hoặc nhiệt độ cao, nên chọn công tắc áp suất thân inox hoặc vật liệu đặc biệt.
3.4. Nhiệt độ làm việc
- Kiểm tra nhiệt độ môi chất và môi trường xung quanh
- Với nhiệt độ cao:
- Chọn công tắc chịu nhiệt
- Hoặc lắp thêm ống siphon, ống làm mát
Nếu bỏ qua yếu tố này, màng cảm biến có thể bị hư hỏng nhanh chóng.
3.5. Kiểu tiếp điểm và thông số điện
Công tắc áp suất thường có các loại tiếp điểm:
- NO (Normally Open) – thường mở
- NC (Normally Closed) – thường đóng
- SPDT – chuyển mạch
Cần chú ý:
- Điện áp sử dụng: 220VAC, 24VDC, 110VAC…
- Dòng tải: dùng điều khiển hay tải trực tiếp
3.6. Độ chính xác và độ lặp lại
- Ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao → chọn công tắc áp suất có sai số thấp
- Ứng dụng bảo vệ đơn giản → công tắc cơ khí tiêu chuẩn là đủ
3.7. Kiểu lắp đặt và kết nối
Các kiểu kết nối phổ biến:
- Ren G1/4, G1/8, G1/2
- Ren NPT
- Lắp đứng hoặc lắp ngang
Cần đảm bảo phù hợp với thiết kế và không gian lắp đặt của hệ thống.
4. Lựa chọn công tắc áp suất theo từng ứng dụng cụ thể
4.1. Hệ thống máy bơm nước
- Dải áp suất: 0–6 bar hoặc 0–10 bar
- Môi chất: nước
- Yêu cầu: đóng/ngắt bơm tự động, độ bền cao
Nên chọn: Công tắc áp suất cơ khí, dễ chỉnh, giá thành hợp lý.
4.2. Hệ thống khí nén
- Dải áp suất: 0–8 bar, 0–12 bar
- Yêu cầu: chịu rung, hoạt động ổn định
Nên chọn: Công tắc áp suất chuyên dụng cho khí nén.
4.3. Hệ thống HVAC, chiller
- Áp suất thấp đến trung bình
- Yêu cầu độ chính xác và ổn định cao
Nên chọn: Công tắc áp suất chất lượng cao, độ nhạy tốt.
4.4. Hệ thống thủy lực
- Áp suất cao (100–400 bar)
- Môi chất: dầu thủy lực
Nên chọn: Công tắc áp suất chịu áp cao, thân thép hoặc inox.
4.5. Ngành hóa chất và thực phẩm
- Môi chất ăn mòn, yêu cầu vệ sinh cao
Nên chọn: Công tắc áp suất inox 316L, khả năng chống ăn mòn tốt.
5. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn công tắc áp suất
- Chọn sai dải áp suất
- Không quan tâm đến môi chất và nhiệt độ
- Dùng tiếp điểm không phù hợp tải điện
- Lắp đặt sai hướng hoặc sai chuẩn ren
6. Kết luận
Hiểu rõ cách lựa chọn công tắc áp suất phù hợp cho từng ứng dụng sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và tiết kiệm chi phí lâu dài. Trước khi lựa chọn, cần xem xét đầy đủ các yếu tố như dải áp suất, môi chất, nhiệt độ, kiểu tiếp điểm và ứng dụng thực tế.
Nếu bạn đang cần tư vấn chi tiết để chọn đúng loại công tắc áp suất cho hệ thống của mình, hãy liên hệ với đơn vị kỹ thuật uy tín để được hỗ trợ chính xác và nhanh chóng.
Mua hàng và tư vấn
Công ty TNHH Bilalo là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức thiết bị công nghiệp tại Việt Nam. Bạn có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá: thietbibilalo.com
-
Website: bilalo.com.vn
-
Hotline: 0906 294 186
Xem thêm: Đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất Danfoss KP36, đồng hồ đo nhiệt độ Wise T210, đồng hồ nhiệt độ Wise T114, công tắc áp suất KP36, Van một chiều lá lật Đài Loan, van bướm tay quay Arita, van cổng ty chìm Arita, van bướm tay gạt Arita, van cổng ty chìm Trung Quốc, công tắc dòng chảy HFS25, đồng hồ áp lực Wika 213.53

