TẤT TẦN TẬT VỀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT: KIẾN THỨC TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO
Đồng hồ đo áp suất (Pressure Gauge) là một trong những thiết bị giám sát quan trọng nhất trong mọi hệ thống sử dụng khí, nước, dầu hay hơi. Từ các nhà máy sản xuất đến hệ thống PCCC, từ máy nén khí đến ngành lạnh, đồng hồ áp suất đóng vai trò cảnh báo và bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống.
1. Đồng hồ áp suất là gì?
đồng hồ đo áp suất là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp lực của môi chất bên trong đường ống hoặc bồn chứa. Thiết bị được sử dụng để đảm bảo:
- Theo dõi trạng thái hệ thống
- Ngăn ngừa quá áp hoặc sụt áp
- Bảo vệ thiết bị khỏi nguy cơ hỏng hóc
- Tối ưu hiệu suất vận hành
Áp suất được hiển thị theo nhiều đơn vị: bar, psi, MPa, kPa, kg/cm².
2. Cấu tạo của đồng hồ áp suất
Một đồng hồ tiêu chuẩn thường gồm các bộ phận chính:
2.1. Vỏ đồng hồ (Case)
Chất liệu phổ biến: thép không gỉ 304/316, thép mạ kẽm, nhựa kỹ thuật.
Chức năng: bảo vệ cơ cấu bên trong khỏi bụi, ăn mòn và tác động cơ học.
2.2. Mặt kính (Window)
Làm từ kính cường lực hoặc polycarbonate, giúp tăng khả năng chống va đập.
2.3. Mặt số (Dial)
In vạch chia áp suất, có thể là thang đơn hoặc thang kép (bar – psi).
2.4. Kim chỉ (Pointer)
Chỉ về giá trị áp suất hiện tại. Kim càng nhẹ thì độ nhạy càng cao.
2.5. Ống Bourdon – Phần quan trọng nhất
Ống Bourdon có dạng cong hình chữ C, xoắn hoặc cuộn. Khi áp suất đi vào, ống bị biến dạng và chuyển động này được truyền tới kim chỉ.
2.6. Bộ truyền động (Movement)
Chuyển biến dạng ống Bourdon thành chuyển động quay của kim.
2.7. Cổng kết nối (Thread)
Ren G1/4, G1/2, NPT1/4, NPT1/2.
Kiểu gắn: ren dưới (bottom) hoặc ren sau (back).
3. Nguyên lý hoạt động
3.1. Nguyên lý của đồng hồ cơ (Bourdon Gauge)
- Áp suất tác động vào ống Bourdon
- Ống bị giãn hoặc cong
- Bộ truyền động khuếch đại biến dạng
- Kim chỉ xoay đến đúng vạch áp suất
Ưu điểm: không cần điện, bền bỉ, dễ lắp đặt.
3.2. Nguyên lý của đồng hồ điện tử
Dùng cảm biến áp suất (sensor) để chuyển đổi áp lực thành tín hiệu điện, hiển thị dạng số.
Độ chính xác cao, có thể truyền tín hiệu 4–20mA hoặc RS485.
3.3. Nguyên lý của đồng hồ chênh áp
Đo sự khác biệt giữa hai nguồn áp suất, dùng trong lọc bụi, lọc khí, HVAC.
4. Phân loại đồng hồ áp suất
4.1. Theo môi trường làm việc
- Đồng hồ nước
- Đồng hồ khí nén
- Đồng hồ dầu
- Đồng hồ hóa chất
- Đồng hồ áp suất chân không
4.2. Theo cấu tạo
- Đồng hồ Bourdon
- Đồng hồ màng (Diaphragm Gauge)
- Đồng hồ áp suất có dầu
- Đồng hồ điện tử
- Đồng hồ chênh áp (Differential Gauge)
4.3. Theo thang đo áp suất
- Áp thấp: 0–1 bar
- Áp trung bình: 0–16 bar
- Áp cao: 100–1000 bar
- Áp siêu cao: > 1000 bar
4.4. Theo chất liệu
- Thân inox 316L – chống ăn mòn mạnh
- Thân đồng – dùng cho nước, khí nén
- Thân nhựa – dùng cho môi trường giá thấp
5. Ứng dụng của đồng hồ áp suất
Đồng hồ áp suất xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực:
5.1. Hệ thống khí nén
- Theo dõi áp máy nén
- Điều khiển áp suất bình tích khí
5.2. Lĩnh vực PCCC
- Giám sát áp bơm cứu hỏa
- Kiểm tra áp suất đường ống PCCC
5.3. Ngành hóa chất – dầu khí
- Đo áp trong đường ống hóa chất ăn mòn
- Giám sát áp suất tại giàn khoan, bồn chứa
5.4. Ngành thực phẩm – dược phẩm
- Đòi hỏi đồng hồ inox 316L chuẩn vệ sinh
5.5. Ngành lạnh – HVAC
- Đo gas lạnh R22/R32/R410A
- Theo dõi áp suất máy nén lạnh
6. Cách chọn đồng hồ áp suất phù hợp
6.1. Chọn thang đo đúng
Áp suất làm việc nên nằm trong khoảng 30% – 70% thang đo để đồng hồ bền hơn.
6.2. Chọn vật liệu
- Inox 316L → hóa chất, ăn mòn
- Đồng → khí nén, nước
- Inox 304 → môi trường bình thường
6.3. Chọn kiểu kết nối
- Ren dưới: phổ biến
- Ren sau: dùng cho bảng điều khiển
6.4. Chọn loại có dầu hoặc không
- Có dầu: giảm rung, tăng độ bền
- Không dầu: dùng trong phòng thí nghiệm, môi trường sạch
6.5. Chú ý yếu tố môi trường
- Nhiệt độ cao → cần ống siphon
- Hóa chất → cần màng diaphragm seal
7. Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ áp suất đúng kỹ thuật
- Lắp đúng hướng theo thiết kế
- Dùng keo hoặc băng tan để làm kín
- Không siết quá mạnh tránh hỏng ren
- Tránh rung mạnh trực tiếp
- Nếu đo môi chất nóng, bắt buộc dùng ống siphon
8. Sự cố thường gặp và cách xử lý
8.1. Kim rung mạnh
- Nguyên nhân: rung đường ống
- Cách khắc phục: dùng đồng hồ dầu hoặc thêm van giảm chấn
8.2. Kim lệch số hoặc đứng im
- Do biến dạng ống Bourdon → cần hiệu chuẩn hoặc thay mới
8.3. Đồng hồ vỡ mặt kính
- Do quá áp → chọn đồng hồ thang đo lớn hơn
8.4. Kim không về 0
- Có bọt khí hoặc tắc cổng ren → vệ sinh lại
9. Bảo trì và hiệu chuẩn đồng hồ áp suất
9.1. Chu kỳ bảo trì
- 6–12 tháng/lần tùy mức độ sử dụng
9.2. Hiệu chuẩn
- So sánh với thiết bị chuẩn
- Thực hiện tại đơn vị được cấp phép ISO/IEC 17025
9.3. Khi cần thay đồng hồ
- Kim lệch > 2%
- Hỏng vỏ, vỡ kính
- Độ nhạy giảm, kim chạy không mượt
Kết luận
Đồng hồ đo áp suất là thiết bị đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng đối với mọi hệ thống công nghiệp. Việc hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý, phân loại và cách lựa chọn sẽ giúp bạn vận hành hệ thống hiệu quả, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Mua hàng và tư vấn
Công ty TNHH Bilalo là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức các thiết bị công nghiệp. Bạn có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá: thietbibilalo.com
- Website: bilalo.com.vn
- Hotline: 0906 294 186
- Email: thietbicongnghiepbilalo@gmail.com
Quý khách cần hỗ trợ thêm về lựa chọn model phù hợp với ứng dụng cụ thể, hãy cung cấp thông tin chi tiết về môi trường làm việc cho chúng tôi!
Xem thêm: giá đồng hồ đo áp suất, Đồng hồ áp suất MPA, Đồng hồ áp suất mặt 100mm,đồng hồ áp suất mặt 63mm, đồng hồ đo áp suất 10 bar, đồng hồ đo áp suất 16 bar, đồng hồ đo áp suất vỏ inox , Đồng hồ đo áp suất dương

